Vua phá lưới Czech Liga

Danh sách ghi bàn mùa 2026–2027 của Czech Liga, kèm số trận, số phút thi đấu, kiến tạo, bàn penalty và số phút trung bình mỗi bàn thắng.

Cập nhật lúc 06:45 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam
Vua phá lưới Czech LigaMùa 2026–2027 · tạm tính

Top 3 chân sút Czech Liga 2026–2027

Phần tóm tắt. Bảng đầy đủ 15 cầu thủ nằm ngay bên dưới và vẫn là nội dung chính của trang.

🥈 Hạng 2
J. Klíma
Mlada Boleslav
2
Bàn thắng
2 trận · 68 phút/bàn
🥇 Hạng 1
W. Nowak
Slavia Praha
3
Bàn thắng
2 trận · 52 phút/bàn
🥉 Hạng 3
Q. Adediran
Artis
2
Bàn thắng
2 trận · 87 phút/bàn
Thành tích cao nhất
3 bàn
W. Nowak
Hiệu suất tốt nhất
1,50
bàn mỗi trận · W. Nowak
Đội có nhiều cầu thủ Top 10
Slavia Praha
4 cầu thủ

Danh sách ghi bàn đầy đủ

Xếp theo số bàn thắng giảm dần theo nguồn dữ liệu của giải.

Cập nhật lúc 06:45 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam · dữ liệu tạm tính

#Cầu thủĐộiBànTrPhútKTPenPhút/bàn
1
W. Nowak
Slavia Praha321550052
2
J. Klíma
Mlada Boleslav221371068
3
Q. Adediran
Artis221741087
4
D. Vašulín
Zbrojovka Brno221590080
5
M. Pulkrab
Teplice221780089
6
M. Chytil
Slavia Praha221400170
7
T. Vachoušek
Zbrojovka Brno1215120151
8
S. John
Mlada Boleslav1216420164
9
M. Sadílek
Slavia Praha1218020180
10
A. Ouanda
Slavia Praha1211910119
11
J. Suchan
FK Jablonec1214210142
12
P. Dulay
Slovan Liberec1217210172
13
I. Fomba
Artis12460046
14
E. Ayaosi
Slavia Praha12520052
15
M. van Buren
Hradec Králové12910091

← Kéo ngang để xem hết các cột →

Bàn tổng số bàn thắng · Tr số trận · Phút số phút thi đấu · KT kiến tạo · Pen bàn từ chấm phạt đền (đã tính trong cột Bàn) · Phút/bàn số phút trung bình để ghi một bàn. Bàn trong loạt luân lưu không được tính; bàn phản lưới nhà không cộng cho cầu thủ tấn công.

Tin tức bóng đá mới nhất

Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo giải và đội nên đây là luồng tin chung, bài mới nhất xếp trước.

Xem tất cả tin bóng đá

Câu hỏi thường gặp về Vua phá lưới Czech Liga

Giải đáp theo dữ liệu mùa giải hiện có của giải.

Cột Phút/bàn trong bảng có nghĩa gì?

Đó là số phút trung bình cầu thủ cần để ghi một bàn, tính bằng tổng số phút thi đấu chia cho tổng số bàn thắng. Chỉ số này giúp so sánh hiệu suất giữa một cầu thủ đá đủ mùa và một cầu thủ vào sân từ ghế dự bị.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO