Vua phá lưới Ngoại hạng Anh

Danh sách ghi bàn mùa 2026–2027 của Ngoại hạng Anh, kèm số trận, số phút thi đấu, kiến tạo, bàn penalty và số phút trung bình mỗi bàn thắng.

Cập nhật lúc 22:22 ngày 05/11/2026 · Giờ Việt Nam
Vua phá lưới Ngoại hạng AnhMùa 2026–2027 · tạm tính

Top 3 chân sút Ngoại hạng Anh 2026–2027

Phần tóm tắt. Bảng đầy đủ 15 cầu thủ nằm ngay bên dưới và vẫn là nội dung chính của trang.

🥈 Hạng 2
6
Bàn thắng
8 trận · 110 phút/bàn
🥇 Hạng 1
9
Bàn thắng
9 trận · 89 phút/bàn
🥉 Hạng 3
5
Bàn thắng
6 trận · 104 phút/bàn
Thành tích cao nhất
9 bàn
E. Haaland
Hiệu suất tốt nhất
1,00
bàn mỗi trận · E. Haaland
Đội có nhiều cầu thủ Top 10
Chelsea
2 cầu thủ

Danh sách ghi bàn đầy đủ

Xếp theo số bàn thắng giảm dần theo nguồn dữ liệu của giải.

Cập nhật lúc 22:22 ngày 05/11/2026 · Giờ Việt Nam · dữ liệu tạm tính

#Cầu thủĐộiBànTrPhútKTPenPhút/bàn
1Manchester City998000089
2Liverpool6866100110
3Chelsea5652130104
4Chelsea5979310159
5Bournemouth5975500151
6Aston Villa5864100128
7Bournemouth4975740189
8Manchester City4847520119
9Everton4976500191
10Manchester United4981000202
11Brighton3964920216
12Hull City3969020230
13Chelsea3968310228
14Leeds3977610259
15Arsenal3967300224

← Kéo ngang để xem hết các cột →

Bàn tổng số bàn thắng · Tr số trận · Phút số phút thi đấu · KT kiến tạo · Pen bàn từ chấm phạt đền (đã tính trong cột Bàn) · Phút/bàn số phút trung bình để ghi một bàn. Bàn trong loạt luân lưu không được tính; bàn phản lưới nhà không cộng cho cầu thủ tấn công.

Tin tức bóng đá mới nhất

Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo giải và đội nên đây là luồng tin chung, bài mới nhất xếp trước.

Xem tất cả tin bóng đá

Câu hỏi thường gặp về Vua phá lưới Ngoại hạng Anh

Giải đáp theo dữ liệu mùa giải hiện có của giải.

Cột Phút/bàn trong bảng có nghĩa gì?

Đó là số phút trung bình cầu thủ cần để ghi một bàn, tính bằng tổng số phút thi đấu chia cho tổng số bàn thắng. Chỉ số này giúp so sánh hiệu suất giữa một cầu thủ đá đủ mùa và một cầu thủ vào sân từ ghế dự bị.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO