Cầu thủ điểm đánh giá cao nhất tại Liga Profesional Argentina (Giải vô địch quốc gia Argentina) mùa 2026, kèm số trận, số phút thi đấu và vị trí. Đây chưa phải kết quả bình chọn chính thức của ban tổ chức.
Xếp theo điểm đánh giá trung bình giảm dần, chỉ tính cầu thủ ra sân từ 12 trận trở lên. Chọn giải khác ở bộ chuyển giải bên phải.
Cập nhật lúc 16:34 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam · dữ liệu tạm tính
| # | Cầu thủ | Đội | VT | Tr | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boca Juniors | Tiền vệ | 21 | 1.515 | 7.52 | |
| 2 | Newells Old Boys | Thủ môn | 14 | 1.221 | 7.48 | |
| 3 | Barracas Central | Thủ môn | 20 | 1.835 | 7.47 | |
| 4 | River Plate | Tiền vệ | 15 | 657 | 7.47 | |
| 5 | Rosario Central | Tiền đạo | 23 | 1.884 | 7.43 | |
| 6 | Rosario Central | Tiền vệ | 25 | 2.267 | 7.38 | |
| 7 | Deportivo Riestra | Thủ môn | 26 | 2.396 | 7.37 | |
| 8 | Estudiantes L.P. | Hậu vệ | 18 | 1.555 | 7.37 | |
| 9 | Defensa Y Justicia | Tiền vệ | 15 | 1.363 | 7.37 | |
| 10 | Belgrano Cordoba | Thủ môn | 28 | 2.579 | 7.33 | |
| 11 | San Lorenzo | Thủ môn | 19 | 1.759 | 7.32 | |
| 12 | Atletico Tucuman | Hậu vệ | 19 | 1.594 | 7.31 | |
| 13 | Talleres Cordoba | Thủ môn | 17 | 1.561 | 7.31 | |
| 14 | Tigre | Tiền vệ | 15 | 523 | 7.31 | |
| 15 | Belgrano Cordoba | Hậu vệ | 25 | 2.053 | 7.29 |
← Kéo ngang để xem hết các cột →
VT vị trí thi đấu · Tr số trận · Phút số phút thi đấu · Điểm điểm đánh giá trung bình cả mùa, tính trung bình có trọng số theo số trận nếu cầu thủ khoác áo nhiều đội. Chỉ xét cầu thủ ra sân từ 12 trận trở lên. Dẫn xuất từ bảng thống kê cầu thủ của giải (1165 cầu thủ).
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo giải và đội nên đây là luồng tin chung, bài mới nhất xếp trước.